100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

高涨 (gāo zhǎng): Để tăng lên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để tăng lên
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để tăng lên
  • để tăng lên
  • (of Căng thẳng, vv) để chạy cao

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容情绪、气氛、声势等迅速上升或变得非常强烈,常用来描述热情、士气、兴趣、价格等不断升高。例如情绪高涨、热情高涨。一般不用来形容具体物体的高度上升。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

cao;cao;trên trung bình;to;của bạn (kính ngữ);cao;cao;trên trung bình;họ Cao

HSK 7

tăng giá (các giá

Câu ví dụ

,,,。

As Spring Festival approaches, the supermarket is crowded with people. Shopping enthusiasm is running high, and long lines have formed at the checkout counters.

,,。

The fans' spirits are running high. The cheers from the stands are deafening, and everyone hopes the home team can turn the game around.

,,。

After the company's new product hit the market, its stock price surged all the way up, and investors rushed to increase their investments.

,,。

Hearing that they were going camping by the sea this weekend, the children were in high spirits and immediately started packing their bags.

,,。

With ten minutes left in the match, both teams' fighting spirit surged, and the competition for the ball became even fiercer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập