100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

高潮 (gāo cháo): thủy triều cao

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thủy triều cao
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thủy triều cao
  • nước cao
  • tăng lên
  • Peak của hoạt động
  • Climax (của một câu chuyện)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 比喻事情发展到最紧张、最激烈或最精彩的阶段。例如故事、电影或比赛中最激动人心的部分。
  • 原指海水涨到最高的位置,即涨潮的最高点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

cao;cao;trên trung bình;to;của bạn (kính ngữ);cao;cao;trên trung bình;họ Cao

HSK 7

Thủy triều

Câu ví dụ

。

The climax of this movie is very exciting.

。

The climax of the game occurred in the last few minutes.

。

The climax of the story shocked all the readers.

,。

We went to the beach at high tide and saw huge waves.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập