100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

高级 (gāo jí): cấp độ cao

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cấp độ cao
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cấp độ cao
  • cao cấp
  • tiên tiến
  • cao cấp (high ranking)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • ①指级别或等级高的,如高级官员、高级会议,表示在同类中位置或层次较高
  • ②指质量、水平或技术含量高的,如高级技术、高级产品,强调超出一般水平
  • ③指品质上乘、格调高雅的,如高级餐厅、高级时装,带有精致、讲究的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

cao;cao;trên trung bình;to;của bạn (kính ngữ);cao;cao;trên trung bình;họ Cao

HSK 5

cấp độ

Câu ví dụ

,。

His Chinese level is very high, already reaching an advanced level.

,。

I study in the advanced class, and the texts the teacher teaches are very difficult.

。

This company offers advanced training courses.

。

This book is an advanced Chinese textbook.

,。

To enter the advanced stage, you need to practice more.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập