100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

高铁 (gāo tiě): đường sắt cao tốc; đường sắt cao tốc; đường sắt cao tốc; tàu cao tốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đường sắt cao tốc; đường sắt cao tốc; đường sắt cao tốc; tàu cao tốc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đường sắt cao tốc
  • đường sắt cao tốc
  • đường sắt cao tốc
  • tàu cao tốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 高速铁路的简称,指列车运行速度很快的铁路系统,通常时速在250公里以上
  • 也常用来指这种铁路上的高速列车,例如从北京到上海可以坐高铁。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

cao;cao;trên trung bình;to;của bạn (kính ngữ);cao;cao;trên trung bình;họ Cao

HSK 7

sắt (kim loại)

Câu ví dụ

。

Let's take the high-speed rail to Beijing.

。

High-speed rail is much more convenient than flying.

。

This high-speed railway connects two major cities.

。

The high-speed train tickets are already sold out.

。

He takes the high-speed train to and from work every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập