100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鲜明 (xiān míng): (of màu sắc) tươi sáng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(of màu sắc) tươi sáng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (of màu sắc) tươi sáng
  • Tươi và rõ ràng
  • rõ ràng cắt
  • riêng biệt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 颜色明亮而醒目,不暗淡
  • 也指事物的特点、立场或印象非常清楚明确,容易被识别和感受。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

tươi

HSK 3

sáng; ánh sáng

Câu ví dụ

,。

The colors in this painting are very bright; the red flowers stand out especially against the green background.

,。

She wore a bright blue dress today and was very noticeable walking among the crowd.

,。

Autumn maple leaves display a bright red, dyeing the entire mountain beautifully.

,。

The sign of this shop has very bright colors; you can see it clearly from far away.

,。

In the black-and-white photo, that stroke of bright yellow stands out exceptionally.

,。

The designer used bright contrasting colors to make this billboard attract passersby's attention even more.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập