100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鲜活 (xiān huó): sống động / sống động

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sống động / sống động
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sống động / sống động
  • sinh động
  • (of thành phần thực phẩm) sống hoặc tươi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 新鲜而有生命力,多用来形容鱼虾、蔬菜等食物新鲜,没有变质
  • 也形容形象、语言、描写等生动逼真,像活的一样,让人感觉真实、有活力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

tươi

HSK 4

để sống

Câu ví dụ

,,,。

In the morning market, the fish and shrimp are still jumping around in the water, and the vegetables are covered with dew; everything seems so fresh and vivid.

,,,。

When he talked about funny childhood stories, his eyes lit up and his tone was lively; those past events suddenly seemed to come alive.

,,。

The characters in this novel all have distinct personalities; as you read, you feel they are as vivid as if they lived next door.

,。

The teacher explained history through role-playing, making the dry dates and events in the textbook vivid and interesting.

,,,。

Although Grandma is old, her description of rowing a boat to pick lotus seeds when she was young is still so vivid, as if it happened yesterday.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập