100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鲜花 (xiān huā): hoa hoa hoa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoa hoa hoa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoa hoa hoa
  • hoa tươi
  • cắt hoa
  • Hoa (như một món quà hoặc trang trí)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

tươi

HSK 2

hoa; hoa nở; họa tiết lộng lẫy; hoa mỹ; tiêu (tiền; hoa; hoa nở; tiêu (tiền, thời gian); họa tiết lộng lẫy; hoa mỹ; họ Hoa

Câu ví dụ

。

She received a bouquet of fresh flowers.

。

He gives his wife fresh flowers every day.

。

Fresh flowers are placed on the table.

!

These fresh flowers are really beautiful!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập