100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鸡蛋 (jī dàn): trứng (gà); trứng gà; trứng của gà mái

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trứng (gà); trứng gà; trứng của gà mái
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trứng (gà)
  • trứng gà
  • trứng của gà mái

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 鸡生下的卵,是一种常见的食物,可以煮、炒或煎着吃
  • 也泛指鸡蛋这种食材。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

gà; gà; (tiếng lóng) gái mại dâm; gà; gà; thịt gà; biến thể của 雞|鸡[ji1]

egg

Câu ví dụ

。

I eat an egg every morning.

。

Mom used eggs to make a cake.

。

Eggs and milk are both healthy foods.

。

Please help me buy a dozen eggs.

,。

This egg is small, but it's very tasty.

。

Mom went to the supermarket and bought two jin of eggs.

,。

Beat the eggs, then pour them into the pan.

。

This restaurant's egg soup is very tasty.

。

Eggs go bad if they are left sitting too long.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập