100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

麻将 (má jiàng): mạt chược

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mạt chược
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mạt chược

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种传统的中国牌类游戏,用竹子、骨头或塑料制成的小方块牌进行,牌面上刻有筒、条、万等图案和文字
  • 通常四个人一起玩,每人轮流摸牌、打牌,目标是把自己手中的牌组合成特定的牌型来获胜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Hemp (biến thể của麻[ma2])

HSK 4

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Grandpa plays mahjong with his neighbors every afternoon.

。

Playing mahjong requires four people to start.

,,。

She chats while playing mahjong and is very happy.

。

Mahjong is a part of traditional Chinese culture.

。

We often get together to play mahjong on weekends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập