100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

麻烦 (má fan): Rắc rối

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Rắc rối
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Rắc rối
  • sự bất tiện
  • không tiện lợi
  • phiền toái
  • gây phiền nhiễu
  • Làm phiền sb
  • Đưa sb vào rắc rối
  • khó chịu
  • khó chịu
  • khó chịu
  • to bother someone
  • làm phiền ai đó
  • rắc rối
  • sự bất tiện
  • rắc rối

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指令人感到费事、难以处理的事情或情况
  • 也指给别人增加负担或不便,如打扰、添乱
  • 还可以表示事情复杂、不容易解决,让人觉得费心费力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Hemp (biến thể của麻[ma2])

HSK 4

cảm thấy bực bội; làm phiền; gây rắc rối; thừa thãi và rối rắm; bồn chồn; cảm thấy bực bội; khó chịu; bực tức; làm phiền; gây rắc rối

Câu ví dụ

。

This matter is very troublesome.

。

Could you please help me a bit?

。

He always causes trouble for others.

,。

If you run into trouble, please call me.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập