100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

麻辣 (má là): Nóng và tê liệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nóng và tê liệt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nóng và tê liệt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种味道,又麻又辣,麻来自花椒等香料,辣来自辣椒,常用于火锅、川菜等
  • 形容食物或调料带有这种麻辣的强烈口感。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Hemp (biến thể của麻[ma2])

HSK 4

Nóng (spicy)

Câu ví dụ

,,,。

I really like spicy and numbing hot pot; every time I order the spiciest broth, and although I sweat all over from the heat, I find it very satisfying.

,,。

When Mom made the cold dish, she added a little Sichuan peppercorn oil; it tasted a bit numbing and spicy, but it was very appetizing.

,,。

This spicy and numbing instant noodle is very popular; many students just soak a pack when they get hungry at night—it's convenient and satisfies cravings.

,,。

The first time I ate malatang, I kept drinking water because it was so spicy, but now I've fallen in love with this numbing and spicy flavor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập