一声不吭 (yì shēng bù kēng): để không nói một lời
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để không nói một lời
- Số chữ
- 4
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để không nói một lời
Giải thích bằng tiếng Trung
- 形容人一直不说话,保持沉默。通常指在应该说话或回应的时候,故意或因为情绪而不发出声音,一个字也不说。可以表示生气、不满、紧张或不想参与讨论等状态。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
một; đơn; một (mạo từ); ngay khi; toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt; bộ thủ "một" trong chữ Hán (bộ thủ Khang Hy 1); cũng đọc là [yao1] để rõ hơn khi đánh vần số từng chữ số; một; đơn; một (mạo từ); toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt
âm thanh; giọng nói; âm điệu; tiếng ồn; danh tiếng; lượng từ của âm thanh; âm thanh; tiếng ồn; thanh điệu (của âm tiết)
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
After getting hurt, he didn't say a word and just gritted his teeth and kept walking forward.
Mom thought Xiaoming was doing homework in his room, but when she went in, he was sitting on the bed playing on his phone without saying a word.
Auntie Li, who usually loves to talk and laugh, sat in the corner without saying a word today, and everyone was very worried about her.
When the boss suddenly walked into the office, the colleagues who had just been chatting immediately fell silent, lowered their heads, and pretended to work.
I asked her why she was angry, but she didn't say a word and just silently packed her luggage.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.