100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不像话 (bú xiàng huà): không hợp lý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không hợp lý
Số chữ
3
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không hợp lý
  • gây sốc
  • quá đáng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的言行很不合理,让人无法接受或感到气愤
  • 也用来表示事情做得太差、太过分,不像正常该有的样子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 3

giống; giống như; trông như thể; chẳng hạn như; ngoại hình; hình ảnh; chân dung; ảnh dưới một ánh xạ (toán học); giống; giống như; trông như thể; có vẻ như; chẳng hạn như; như (đưa ra ví dụ); hình ảnh; chân dung; sự giống nhau; ảnh (toán học)

phương ngữ

Câu ví dụ

,,。

The child is already in middle school, yet still plays video games all day and doesn't do homework. That's really unreasonable.

,,,。

He was making a lot of noise in public, and when someone nearby reminded him, he cursed at them instead. That's simply outrageous.

,,。

He borrowed money and never paid it back, and now he's avoiding everyone. That kind of behavior is really unacceptable.

,,。

The service at this restaurant is terrible. There was a bug in the food, and they still refused to apologize. That's really absurd.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập