100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不可或缺 (bù kě huò quē): cần thiết

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cần thiết
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cần thiết
  • phải có

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容非常重要,一定不能缺少。常用来强调某人或某物在某个事情中起着关键作用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 3

(tiền tố) có thể; có lẽ; có thể; -able; phê duyệt; cho phép; phù hợp; (trợ từ dùng để nhấn mạnh) chắc chắn; rất; nhưng; tuy nhiên; có thể; có lẽ; có thể; phê duyệt; cho phép; nhưng; tuy nhiên; rất; khá (dùng để nhấn mạnh)

HSK 3

có lẽ; có thể; có thể; có thể; hoặc; có lẽ; có thể; either...or...

HSK 4

sự thiếu hụt

Câu ví dụ

,。

In modern society, the internet has become an indispensable part of people's daily lives.

,。

Water is the source of life and is indispensable for all living things.

,,。

He plays an indispensable role in the team; without him, the project would be hard to succeed.

,。

The teacher encourages students to cultivate the ability to think independently, which is indispensable in future work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập