不好意思 (bù hǎo yì si): cảm thấy xấu hổ; thấy ngượng; lấy làm tiếc (vì làm phiền ai)
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 2expression
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.