100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不好意思 (bù hǎo yì si): cảm thấy xấu hổ; thấy ngượng; lấy làm tiếc (vì làm phiền ai)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2expression

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cảm thấy xấu hổ; thấy ngượng; lấy làm tiếc (vì làm phiền ai)
Số chữ
4
Từ loại
expression
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cảm thấy xấu hổ
  • thấy ngượng
  • lấy làm tiếc (vì làm phiền ai)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示感到害羞、难为情或抱歉
  • 也用来表示客气地道歉或打扰别人时的开场语。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 5

tốt lắm

HSK 4

meaning; idea; intention

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Sorry, I'm late.

。

He felt a bit embarrassed when speaking.

,?

Excuse me, where is the restroom?

。

She felt embarrassed because she was praised.

,。

I'm sorry, I forgot your name.

。

He was too embarrassed to refuse others' requests.

,。

Sorry, I'm late.

。

He felt embarrassed to accept this gift.

。

She smiled sheepishly.

,。

I'm really sorry to have kept you waiting so long.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập