不得已 (bù dé yǐ): Hành động chống lại ý muốn
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Hành động chống lại ý muốn
- Số chữ
- 3
- Từ loại
- adjective
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Hành động chống lại ý muốn
- Không có lựa chọn nào khác ngoài việc
- để phải có
- để không có sự lựa chọn
- phải phải
Giải thích bằng tiếng Trung
- 表示由于客观情况或条件限制,不得不违背自己的意愿去做某件事,心里并不想这样做但没有别的选择。常用来解释某种无奈的决定或行为,比如因为时间太紧,不得已改变了原来的计划。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
Câu ví dụ
Because it suddenly started pouring, we had no choice but to cancel the outdoor wedding we had planned and hold it indoors instead.
He didn't want to trouble others, but his leg injury hadn't healed yet, so he had no choice but to ask his neighbor to help buy groceries.
The company was short on funds, so it had no choice but to postpone the launch of the new product and focus first on solving its cash flow problems.
She really wanted to continue her studies, but her family truly couldn't afford the tuition, so she had no choice but to give up the opportunity to study abroad.
Due to severe weather, the plane was forced to land at a nearby alternate airport, and the passengers had no choice but to wait in the terminal.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.