100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不折不扣 (bù zhé bú kòu): một trăm phần trăm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một trăm phần trăm
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một trăm phần trăm
  • đến lá thư
  • ra ngoài và ra ngoài

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 完全、十足的,表示某种性质或程度达到极点,没有丝毫减少或改变
  • 常用来形容人或事物完全符合某种称号或评价。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 7

để phá vỡ

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 6

để buộc chặt

Câu ví dụ

,,。

He is not only a workaholic but also a hundred percent perfectionist; he would revise every report a dozen times before submitting it.

,,。

The service at this restaurant was terrible—we waited an hour for the food, and the taste was a hundred percent disappointing.

,。

Those words he said were a hundred percent lies, and later they were exposed one by one by evidence.

,。

This out-and-out disaster plunged the entire village into despair, but fortunately the rescue team arrived in time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập