100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不敢当 (bù gǎn dāng): thắp sáng. Tôi không dám (chấp nhận vinh dự)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thắp sáng. Tôi không dám (chấp nhận vinh dự)
Số chữ
3
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thắp sáng. Tôi không dám (chấp nhận vinh dự)
  • Lời bài hát: I Don't Deserve Your Praise
  • Anh tâng bốc tôi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示谦虚地推辞别人的称赞、感谢或给予的荣誉,意思是自己配不上这样的待遇。常用于别人夸奖自己或表示感谢时,礼貌地回应。
  • 也可以用来表示不敢接受某项重要的任务或职位,含有自谦和客气之意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 4

dám; dũng cảm; (lịch sự) tôi có thể mạn phép; dám; có can đảm; dũng cảm; táo bạo

HSK 5

(onom.)Đồng Đường

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập