100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不经意 (bù jīng yì): không chú ý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7jīngyì

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không chú ý
Số chữ
3
Từ loại
jīngyì
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không chú ý
  • một cách bất cẩn
  • bởi tình cờ

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 7

Kinh

HSK 4

meaning; idea; intention

Câu ví dụ

。

He accidentally touched my hand.

。

I discovered this secret inadvertently.

,。

She smiled casually, looking very cute.

。

He let out the truth unintentionally.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập