100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不要紧 (bú yào jǐn): không quan trọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không quan trọng
Số chữ
3
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không quan trọng
  • không nghiêm túc
  • Nó không quan trọng
  • không quan tâm
  • "Có vẻ ổn, nhưng..."

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事情不重要、不严重,没有关系,不必担心。常用于安慰别人或回应道歉,说明某个问题不会造成大的影响。例如别人道歉时,可以说不要紧,表示没关系。也可用来表示身体或情况没有大问题,比如不要紧,只是有点累。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 1

muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sẽ; sắp; cần phải; nên; nếu (giống như 要是[yao4 shi5]); (dạng ràng buộc) quan trọng; muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sẽ; sắp; phải; nên; cần phải; nếu (trong '要是'); quan trọng; thiết yếu (dạng ràng buộc)

HSK 5

chặt

Câu ví dụ

,,。

You're only a few minutes late; it's not important, we haven't started the meeting yet.

,。

It doesn't matter if you didn't do well on the exam; we'll have another chance next time.

,。

Losing your wallet is not a big deal, but you need to hurry to the bank to report your credit card missing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập