100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

两口子 (liǎng kǒu zi): chồng và vợ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chồng và vợ
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chồng và vợ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指丈夫和妻子两个人组成的家庭单位,多用于口语中称呼一对夫妻
  • 有时也用来泛指已婚的两个成年人,强调他们是一对伴侣,彼此关系亲密、共同生活。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

hai

HSK 1

miệng; loại từ cho những thứ có miệng (người; miệng (bộ phận cơ thể); loại từ cho người, đồ vật có miệng, miếng cắn, và ngụm; lỗ mở; lối vào; rìa

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

,。

The couple downstairs goes to the park every morning to practice tai chi together, and then they walk home hand in hand.

,,。

They've been married for ten years, and this couple has never had a fight; the neighbors all envy them.

,,。

I heard that couple opened a small restaurant last year; business is really booming, and they're busy until midnight every day before closing.

,,。

When this couple first moved in, they didn't even have all their furniture, and now their child is already in elementary school.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập