100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

之所以 (zhī suǒ yǐ): (sau danh từ N và trước từ ngữ P) lý do tại sao N P

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(sau danh từ N và trước từ ngữ P) lý do tại sao N P
Số chữ
3
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (sau danh từ N và trước từ ngữ P) lý do tại sao N P
  • Ví dụ: Tôi ghét anh ta| Lý do tại sao tôi không thích anh ấy (là...) """

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示原因或理由,常用来引出事情发生的原因。通常用在“之所以……是因为……”的句式中,先说结果,再说明原因。例如:他之所以迟到,是因为路上堵车。意思是“他迟到的原因是路上堵车”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

của

HSK 6

thực ra là

HSK 5

để sử dụng

Câu ví dụ

,。

The reason he can speak Chinese fluently is that he practices for two hours every day.

,。

The reason this restaurant is popular is that its food is both cheap and delicious.

,。

The reason I choose to take the subway to work is that there won't be traffic jams on the way.

,。

The reason she didn't come to the party is that she suddenly got sick.

,。

The reason we decided to postpone the trip is that the weather forecast says there will be heavy rain on the weekend.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập