100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

代理人 (dài lǐ rén): đại lý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đại lý
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đại lý

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 受当事人委托,代表当事人处理事务的人
  • 在法律上指受委托代理他人进行诉讼或处理法律事务的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Để trở thành một sự thay thế cho

HSK 6

kết cấu

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

。

He signed that contract as the company's agent.

。

This agent has the authority to negotiate on behalf of the client.

。

She hired a lawyer as her agent to handle the case.

。

Agents must abide by laws and ethical norms in transactions.

。

Our agent will represent us at next week's meeting.

,。

He was appointed as a plenipotentiary agent, responsible for handling all related matters.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập