100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

便利店 (biàn lì diàn): cửa hàng tiện lợi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cửa hàng tiện lợi
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cửa hàng tiện lợi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种小型零售商店,通常营业时间很长,甚至二十四小时营业,主要出售食品、饮料、日用品等,方便人们随时购买少量商品。特点是位置便利、购物快捷,常见于居民区、街道和车站附近。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

đơn giản

họ Lý

HSK 1

nhà trọ; khách sạn kiểu cũ; (hình vị) cửa hàng; cửa hiệu; cửa hàng; cửa hiệu; nhà trọ; khách sạn kiểu cũ

Câu ví dụ

,。

This convenience store is open 24 hours, so you can buy hot coffee even in the middle of the night.

,。

Every day after work I go to the convenience store downstairs to buy a bottle of water and chat a bit with the clerk.

,,。

It was raining heavily outside, so we had to run into the nearby convenience store to take shelter and bought some snacks while we were at it.

,,。

This convenience store has a wide variety of boxed lunches and they're cheap, so there's always a long line at noon.

,。

When traveling, I'm used to buying a local SIM card at a convenience store; it's much more convenient than buying one at the airport.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập