100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

农产品 (nóng chǎn pǐn): sản phẩm nông nghiệp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sản phẩm nông nghiệp
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sản phẩm nông nghiệp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 农业生产的各种产品,如粮食、蔬菜、水果、肉类、蛋类等,通常指未经深加工的初级农产品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

farming; agriculture

HSK 5

để sinh con

HSK 5

(hình vị ràng buộc) vật phẩm

Câu ví dụ

,。

With the development of e-commerce, more and more farmers are starting to sell agricultural products online.

,。

The agricultural products in this supermarket are purchased directly from local farms, so they are especially fresh.

,。

The government has introduced a series of policies to help farmers improve the quality and yield of agricultural products.

,。

Due to severe weather, the output of agricultural products in some areas has declined this year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập