100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

冰棍儿 (bīng gùnr): Băng Lolly

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Băng Lolly
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Băng Lolly
  • Popsicle (ngọt)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种冷食,把糖水、果汁或牛奶等放在细长的模型里冻成冰,通常插一根小木棍,方便拿着吃。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

băng; làm lạnh; (của đồ vật hoặc chất) cảm thấy lạnh; (của người) lạnh lùng; không thân thiện; (tiếng lóng) methamphetamine; làm lạnh hoặc đông lạnh thứ gì đó; (của người) lạnh lùng; không thân thiện; biến thể của 冰[bing1]

HSK 6

dính dính

HSK 1

con; trai

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập