到头来 (dào tóu lái): vào cuối cùng
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- vào cuối cùng
- Số chữ
- 3
- Từ loại
- adverb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- vào cuối cùng
- Cuối cùng
- Kết quả là
Giải thích bằng tiếng Trung
- 表示经过一段时间或一系列事情之后,最终出现的结果
- 常用来强调结果与预想不同或带有某种感慨。例如,他努力了很久,到头来还是失败了。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
đạt đến; đến; rời đi; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời điểm); đến (một điểm); (bổ ngữ động từ chỉ việc đến một nơi hoặc đạt đến một điểm); chu đáo; ân cần; kỹ lưỡng; đạt đến; đến; đi đến; rời đi; cho đến; đến (một thời điểm hoặc điểm); (bổ ngữ động từ chỉ sự đến hoặc đạt được); chu đáo; ân cần; kỹ lưỡng
Câu ví dụ
He stayed up late playing video games every day, and in the end his health deteriorated and he even lost his job.
She scrimped and saved for ten years, but in the end she was cheated out of every last penny by a friend.
The two companies fought tooth and nail, but in the end neither made any money; instead, a third company grabbed the market.
I tried to persuade him for a long time, but in the end he still stuck to his decision, and there was nothing I could do.
When I was young I didn't know how to cherish things, and only in the end did I realize that family is more important than anything.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.