100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

刻不容缓 (kè bù róng huǎn): Lời bài hát: No Delay

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Lời bài hát: No Delay
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lời bài hát: No Delay
  • để yêu cầu hành động ngay lập tức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事情非常紧迫,一刻也不能拖延,必须立刻去做。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

một phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắc; chạm; cắt; áp bức; loại từ cho khoảng thời gian ngắn; khắc; chạm; cắt; một phần tư (của một giờ); khoảnh khắc; áp bức; khắc nghiệt (như trong 苛刻)

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 4

to hold; to contain

HSK 7

Chậm

Câu ví dụ

,,。

The flood has already overflowed the dam; evacuating the villagers downstream brooks no delay, so the rescue team set out overnight.

,,。

After reviewing the test report, the doctor said his condition brooked no delay and surgery had to be arranged immediately.

,,。

With only three months left before the college entrance exam, improving his math score brooked no delay for him, so he studied late into the night every day.

,,。

The company's losses are becoming more and more serious; reforming the management system brooks no delay, and the board decided to announce a new plan next week.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập