100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

受不了 (shòu bu liǎo): không thể chịu nổi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không thể chịu nổi
Số chữ
3
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không thể chịu nổi
  • không thể chịu đựng được
  • không thể đứng
  • không thể chịu đựng
  • không thể chịu đựng
  • không thể đứng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对某人、某事或某种情况无法忍受或无法承受,常用于表达不舒服、厌烦、痛苦等情绪。可以说身体上受不了某种痛苦,也可以说心理上受不了某种压力或行为。口语中常表示对人或事物感到非常厌烦、吃不消
  • 有时也用来形容程度极深,让人难以承受。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; dễ chịu; (dấu hiệu bị động); (LGBT) người nhận; nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; chịu đựng

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 1

(dấu hiệu hành động đã hoàn thành); (trợ từ tình thái chỉ sự thay đổi trạng thái; trợ từ đánh dấu sự hoàn thành hoặc hiện thực hóa một hành động; trợ từ cuối câu chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới; trợ từ dùng sau 太 để chỉ sự quá mức hoặc cảm xúc mạnh; dấu hiệu thể chỉ sự hoàn thành hoặc hiện thực hóa; trợ từ tình thái chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới

Câu ví dụ

。

I can't stand such a noisy environment.

。

He can't stand others criticizing him.

,。

The weather is too hot; I really can't stand it.

,。

She couldn't stand her boyfriend's bad temper and decided to break up.

。

This kind of pain is unbearable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập