100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

各行各业 (gè háng gè yè): Tất cả các ngành nghề và nghề nghiệp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tất cả các ngành nghề và nghề nghiệp
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tất cả các ngành nghề và nghề nghiệp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指社会上各种不同的行业和工作领域,包括工业、农业、商业、服务业等所有职业类别
  • 常用来表示范围很广,涉及社会上各种各样的工作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

mỗi; mọi; mỗi; mọi; khác nhau; khác biệt; riêng biệt; tương ứng

HSK 5

hàng (đường ràng buộc)

HSK 4

mỗi; mọi; mỗi; mọi; khác nhau; khác biệt; riêng biệt; tương ứng

HSK 6

Tiền tố có nghĩa là ngành công nghiệp, thương mại

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập