100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

大伙儿 (dà huǒr): Erhua biến thể của mọi người [da4 huo3]

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Erhua biến thể của mọi người [da4 huo3]
Số chữ
3
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Erhua biến thể của mọi người [da4 huo3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一定范围内的所有人,相当于“大家”,口语中常用来亲切地称呼一群人
  • 多用于北方话,带有随意、亲近的语气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

to; lớn; vĩ đại; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐[da4 jie3]); rất; thoải mái; hoàn toàn; (phương ngữ) cha; (phương ngữ) chú (anh trai của cha); to; lớn; lớn về kích thước, mức độ hoặc số lượng; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐); rất; thoải mái; hoàn toàn (dùng trước động từ); lớn nhất (trong quan hệ gia đình)

HSK 5

Bữa ăn (as in 膳食[huo3 shi2])

HSK 1

con; trai

Câu ví dụ

?

Do all of you agree with this plan?

。

Let's all go hiking together tomorrow.

,。

When you all eat in the cafeteria, don't forget to bring your meal card.

。

This good news made everyone very happy.

,。

Everyone has worked hard; let's call it a day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập