100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

守株待兔 (shǒu zhū dài tù): nghĩa đen: canh gác gốc cây

Nghĩa và thứ tự nét

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghĩa đen: canh gác gốc cây
Số chữ
4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghĩa đen: canh gác gốc cây

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 守着树桩等兔子。比喻死守狭隘的经验,不知变通,只想不劳而获
  • 也比喻妄想不经过努力就得到好处。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để bảo vệ

HSK 6

thân cây cây

HSK 6

để ở lại

rabbit

Câu ví dụ

,,。

After graduating, he refused to actively look for a job and every day just waited passively, hoping a good opportunity would come knocking on his door.

,,。

In business, you need to actively understand customers' needs; you can't just wait passively, or competitors will quickly snatch away your market.

,,。

When learning a language, you can't just wait for something to happen; memorizing a few words and hoping to communicate fluently isn't enough—you must listen, speak, and practice a lot.

,,、。

Researchers shouldn't just wait passively for accidental discoveries; they should conduct experiments and collect data in a planned way.

,,。

Fishermen all know that waiting passively won't catch any fish; they must take the initiative to go out to sea and look for schools of fish based on the changing seasons and currents.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập