100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

安全带 (ān quán dài): dây an toàn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dây an toàn
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dây an toàn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 汽车、飞机等交通工具上供乘客和驾驶员使用的保护装置,遇到碰撞或紧急刹车时能把人固定在座位上,减少受伤的危险
  • 也指高空作业或建筑施工时为防止坠落而系在身上的带子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(bình thức bị ràng buộc) bình tĩnh

HSK 4

tất cả

HSK 3

băng; thắt lưng; đai lưng; ruy băng; lốp; khu vực; vùng; miền; mặc; mang; mang theo; chịu (tức là có); dẫn; đem đến; chăm sóc; nuôi; đem đến; mang theo; mang; chịu; dẫn; hướng dẫn; thắt lưng; băng; ruy băng; lốp; khu vực; vùng

Câu ví dụ

,,。

After getting in the car, the driver reminded every passenger to fasten their seatbelt before starting the engine.

,。

Every time I take a long-distance bus, my mom checks whether my seatbelt is buckled tightly.

,。

The police pulled that car over at the intersection because the driver wasn't wearing a seatbelt.

,。

Before the plane takes off, the flight attendant demonstrates how to use the seatbelt correctly.

,。

Studies show that wearing a seatbelt can greatly reduce the risk of injury in traffic accidents.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập