100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

对不起 (duì bu qǐ): Xin lỗi; xin lỗi; tôi xin lỗi; làm ai thất vọng; làm thất vọng; xin lỗi; xin lỗi; tôi xin lỗi; làm ai thất vọng; làm thất vọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Xin lỗi; xin lỗi; tôi xin lỗi; làm ai thất vọng; làm thất vọng; xin lỗi; xin lỗi; tôi xin lỗi; làm ai thất vọng; làm thất vọng
Số chữ
3
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Xin lỗi
  • xin lỗi
  • tôi xin lỗi
  • làm ai thất vọng
  • làm thất vọng
  • xin lỗi
  • xin lỗi
  • tôi xin lỗi
  • làm ai thất vọng
  • làm thất vọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示道歉,用于自己做错了事或给别人带来麻烦时,向对方说的一句话
  • 也可以用来表示遗憾或不好意思,比如打断别人、不同意对方或听到不好的消息时。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

phải; đúng; về phía; tại; cho; liên quan đến; về; đối xử (với ai đó theo một cách nào đó); đối mặt; (hình thức ràng buộc) đối diện; hướng về; phù hợp; ghép lại với nhau; điều chỉnh; làm cho vừa; làm cho phù hợp; trả lời; hồi đáp; thêm; rót vào (chất lỏng); kiểm tra; so sánh; loại từ: cặp; đôi; phải; đúng; về phía; tại; cho; liên quan đến; về; đối xử (với ai đó theo một cách nào đó); đối mặt; (hình thức ràng buộc) đối diện; hướng về; phù hợp; ghép lại với nhau; điều chỉnh; làm cho vừa; làm cho phù hợp; trả lời; hồi đáp; thêm; rót vào (chất lỏng); kiểm tra; so sánh; loại từ: cặp; đôi

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 3

mọc; nâng; đứng dậy; khởi hành; bắt đầu; xuất hiện; khởi động; bắt đầu (hành động); phác thảo; thành lập; lấy (từ kho hoặc quầy); hậu tố động từ; mọc; đứng dậy; bắt đầu; bắt đầu; nâng; nâng; xuất hiện; xuất hiện; phác thảo; soạn thảo

Câu ví dụ

,。

Sorry, I'm late.

,,?

Excuse me for interrupting, how do I get to the subway station?

,。

I did this wrong; I let you down.

,。

I'm sorry, I shouldn't have lost my temper at you.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập