100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

小伙子 (xiǎo huǒ zi): (coll.) người đàn ông trẻ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(coll.) người đàn ông trẻ
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (coll.) người đàn ông trẻ
  • bạn trẻ
  • thằng nhóc
  • thanh niên (thông ngữ) người đàn ông trẻ
  • bạn trẻ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指年轻的男子,多用于口语,语气比较随便、亲切,常用来称呼或谈论十几岁到二十多岁的男性
  • 有时也用来称呼年纪比自己小的男性,不一定表示对方真的很年轻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nhỏ; tí hon; ít; trẻ; nhỏ; một chút; trẻ; ít; một chút

HSK 5

Bữa ăn (as in 膳食[huo3 shi2])

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

。

That young man runs very fast.

。

This hardworking young man goes to the park to exercise every morning.

,?

Young man, could you tell me how to get to the train station?

,。

That young man is very strong; he moved the table by himself.

,。

Her younger brother is a smart young man; he just started university this year.

。

Several young men are playing basketball on the sports field.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập