100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

少不了 (shǎo bu liǎo): không thể làm mà không

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không thể làm mà không
Số chữ
3
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không thể làm mà không
  • là không thể tránh khỏi
  • nhất định phải là nhiều

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不能没有
  • 不可缺少。表示某人或某物非常重要,必须有。也指免不了,一定会发生。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

ít; ít hơn; thiếu; vắng mặt; ngừng (làm gì đó); hiếm khi; ít khi; thiếu; thiếu hụt; ngừng; thôi; hiếm khi; ít khi

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 1

(dấu hiệu hành động đã hoàn thành); (trợ từ tình thái chỉ sự thay đổi trạng thái; trợ từ đánh dấu sự hoàn thành hoặc hiện thực hóa một hành động; trợ từ cuối câu chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới; trợ từ dùng sau 太 để chỉ sự quá mức hoặc cảm xúc mạnh; dấu hiệu thể chỉ sự hoàn thành hoặc hiện thực hóa; trợ từ tình thái chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập