100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

差点儿 (chà diǎnr): nghèo, không đủ tốt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghèo, không đủ tốt
Số chữ
3
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghèo, không đủ tốt
  • gần như, gần như
  • gần như
  • gần như
  • not good enough
  • hơi kém

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示某种事情几乎实现或几乎不能实现,但最终没有实现或勉强实现了
  • 多用在不如意的事情上,强调非常接近发生但结果相反
  • 也可以表示质量、水平稍差,不够好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

khác; sai; nhầm; thiếu; thiếu hụt; không đạt tiêu chuẩn; kém; Đài Loan đọc [cha1]; khác biệt; khác; sai; nhầm; thiếu; thiếu hụt; thiếu; không đạt tiêu chuẩn; kém; kém hơn

HSK 2

chạm; gõ; đánh dấu; chọn; đề cập; gợi ý; thắp sáng; điểm; dấu chấm; chấm; dấu thập phân; giờ; một chút; loại từ cho số lượng nhỏ; chạm; gõ; gọi món; chọn; chỉ ra; thắp sáng; dấu chấm; điểm; chấm; dấu thập phân; giờ; một chút; một lượng nhỏ

HSK 1

con; trai

Câu ví dụ

。

I almost was late.

。

He almost fell down.

。

The color of this cloth is a bit off.

。

I almost forgot to tell you.

,。

His grades were not good enough, but he still passed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập