市场经济 (shì chǎng jīng jì): Kinh tế thị trường
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Kinh tế thị trường
- Số chữ
- 4
- Từ loại
- jīngjì
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Kinh tế thị trường
Giải thích bằng tiếng Trung
- 一种经济制度,在这种制度下,商品和服务的生产、分配和价格主要由市场供求关系决定,而不是由政府计划控制。企业和个人可以自由参与竞争和交易,价格随供需变化而波动。与计划经济相对。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
chợ; thành phố; thị xã (đơn vị hành chính); (văn học) buôn bán; mua bán hàng hóa; chợ; thị trường; thành phố; thị xã (đơn vị hành chính); (văn học) buôn bán; mua bán hàng hóa
nơi rộng lớn được sử dụng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch); loại từ cho các hoạt động thể thao hoặc giải trí; loại từ cho số lần thi; nơi rộng lớn được sử dụng cho mục đích cụ thể; sân; địa điểm; sân khấu; cảnh (của vở kịch); loại từ cho các hoạt động thể thao hoặc giải trí; loại từ cho số lần thi; loại từ cho các sự kiện diễn ra theo thời gian (ví dụ: một cơn mưa, một trận đấu, một buổi biểu diễn); biến thể của 場|场[chang3]
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
Since the reform and opening up, China has gradually shifted from a planned economy to a market economy; ordinary people can buy and sell freely, and life has become more and more convenient.
In this country, the market economy makes enterprises compete with one another, and commodity prices are determined by supply and demand rather than being uniformly set by the government.
In university he majored in economics, focusing on how the market economy affects resource allocation and income distribution.
Many economists believe that a sound market economy requires laws to ensure fair competition; otherwise, large companies can easily monopolize the market.
After Vietnam implemented market economy reforms, foreign investment increased, and many rural people went to cities to find work in factories.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.