100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

引人注目 (yǐn rén zhù mù): để thu hút sự chú ý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thu hút sự chú ý
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thu hút sự chú ý
  • mắt bắt mắt
  • nổi bật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 引起人们的注意,让大家把目光或注意力集中到某人或某事物上。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để vẽ

HSK 1

người; con người; nhân loại

HSK 7

(Binding form) để đổ vào

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

She wore a bright red long dress to the party, and the moment she walked into the hall she really attracted everyone's attention.

,,。

The small shop painted its sign bright yellow, which made it stand out on the whole street, and many passersby stop to take a look.

,,。

That painting hangs in the very center of the exhibition hall, and its strong color contrasts make it especially eye-catching.

,。

To protect their child's privacy, the celebrity couple rarely bring their child to public places that attract attention.

,,。

In the last three seconds of the game, he scored an attention-grabbing three-pointer, and the whole crowd stood up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập