100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

怪不得 (guài bu de): Không có gì lạ!

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Không có gì lạ!
Số chữ
3
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Không có gì lạ!
  • Đó là lý do tại sao!

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示明白了原因之后,不再觉得奇怪,有恍然大悟的语气。常单独使用,也可说怪不得这么、怪不得那样,用来解释前面提到的现象。例如:怪不得他没来,原来生病了。
  • 也可以表示对某事不感到意外,觉得本该如此。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

kỳ lạ

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 3

đạt được; có được; giành được; mắc (bệnh); thích hợp; phù hợp; tự hào; hài lòng; cho phép; cho phép; sẵn sàng; hoàn thành; đạt được; có được; giành được; thích hợp; phù hợp; hài lòng; tự hào

Câu ví dụ

,。

No wonder he didn't come to work today; it turns out he was sick.

,。

No wonder this room is so cold; the window isn't closed.

,。

No wonder he speaks Chinese so well; he lived in China for five years.

,。

No wonder you're tired; you stayed up until 3 a.m. yesterday.

,。

No wonder the dish is so salty; it turns out I added salt twice.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập