100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

恍然大悟 (huǎng rán dà wù): (ngôn ngữ) để đột nhiên nhận ra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin thành ngữ

Pinyin
Nghĩa
(ngôn ngữ) để đột nhiên nhận ra
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (ngôn ngữ) để đột nhiên nhận ra
  • Bỗng nhiên nhìn thấy ánh sáng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容一下子完全明白了,突然醒悟过来。通常指之前一直不明白或想不通的事情,经过别人提醒、自己思考或遇到某件事后,忽然间全部清楚明白了。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

suddenly; as if; seemingly

HSK 5

do đó; vì vậy; tuy nhiên

HSK 1

to; lớn; vĩ đại; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐[da4 jie3]); rất; thoải mái; hoàn toàn; (phương ngữ) cha; (phương ngữ) chú (anh trai của cha); to; lớn; lớn về kích thước, mức độ hoặc số lượng; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐); rất; thoải mái; hoàn toàn (dùng trước động từ); lớn nhất (trong quan hệ gia đình)

HSK 5

nhận ra; hiểu ra; tỉnh ngộ

Câu ví dụ

,。

After hearing his explanation, I suddenly realized.

,。

When she saw the letter, she suddenly realized it was all a misunderstanding.

,。

After the teacher's guidance, I suddenly realized how to solve this problem.

,。

He suddenly realized that he had missed the best opportunity.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập