感兴趣 (gǎn xìng qù): quan tâm (đến điều gì); quan tâm (đến điều gì đó); có hứng thú với
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3verb phrase
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.