100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打招呼 (dǎ zhāo hu): chào hỏi ai đó bằng lời nói hoặc hành động; thông báo trước

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb-object

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chào hỏi ai đó bằng lời nói hoặc hành động; thông báo trước
Số chữ
3
Từ loại
verb-object
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chào hỏi ai đó bằng lời nói hoặc hành động
  • thông báo trước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用语言或动作向别人表示问候,比如见面时说你好、点头、招手等
  • 也指向别人表示礼貌的示意,常用于见面或告别的时候。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

HSK 6

tuyển dụng

HSK 7

để gọi

Câu ví dụ

。

He greets his neighbors every day.

,。

When you meet a friend on the street, greet them warmly.

,。

When meeting for the first time, we should greet politely.

。

He is used to greeting people with a smile.

,。

If you leave without saying goodbye, it will seem impolite.

。

He greets his neighbors every morning.

。

You need to notify the company about this matter first.

,。

When they met, they just nodded without greeting each other.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập