100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

无价之宝 (wú jià zhī bǎo): kho báu vô giá

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kho báu vô giá
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kho báu vô giá

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指无法用金钱衡量其价值的珍贵物品
  • 也用来比喻极其宝贵、不可替代的人或事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

không có

giá

HSK 7

của

HSK 5

Đồ trang sức

Câu ví dụ

,,。

Grandma says that having the whole family together and safe is the most precious priceless treasure of her life.

,,。

After the earthquake, he risked his life to rescue the neighbor's child from the rubble, and everyone said his courage was a priceless treasure.

,,,。

At graduation, my teacher gave me a notebook she had handwritten, telling me that knowledge is a priceless treasure and I should cherish it.

,。,。

After years of treatment, he finally regained his health. To him, being able to breathe freely again is a priceless treasure.

,,。

This museum houses an ancient bronze artifact that experts call a priceless treasure, attracting many tourists to visit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập