100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

无动于衷 (wú dòng yú zhōng): aloof; indifferent; unconcerned

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
aloof; indifferent; unconcerned
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • aloof
  • indifferent
  • unconcerned
  • to be indifferent
  • to remain unmoved

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里一点也没有被感动,对应该关心或注意的事情完全不在意,态度冷淡,好像和自己没有关系。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

không có

HSK 2

(của sth) di chuyển; làm cho chuyển động; dịch chuyển; chạm vào; sử dụng; khuấy động (cảm xúc); thay đổi; viết tắt của 動詞|动词[dong4 ci2]; di chuyển; làm cho chuyển động; chạm vào; sử dụng; viết tắt của 动词 (động từ)

HSK 6

để đi

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Facing others' pain, he was unexpectedly aloof.

,。

She was aloof to my suggestion and still insisted on her own idea.

,。

Even when watching a touching movie, he remains aloof.

,。

We cannot be aloof to social issues; we should take active action.

。

His aloofness made me feel very disappointed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập