100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

无所作为 (wú suǒ zuò wéi): Trying Nothing and Achieving Nothing (không cố gắng gì và không hoàn thành gì)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin thành ngữ

Pinyin
Nghĩa
Trying Nothing and Achieving Nothing (không cố gắng gì và không hoàn thành gì)
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Trying Nothing and Achieving Nothing (không cố gắng gì và không hoàn thành gì)
  • Không có bất kỳ sáng kiến hoặc động lực
  • liều lĩnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人没有做出任何成绩,也没有努力去做什么事情
  • 形容态度消极,不去行动,不追求进步,白白度过时间
  • 常用来批评那些安于现状、不肯努力的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

không có

HSK 6

thực ra là

làm

HSK 5

như (trong khả năng của)

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập