100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

有的放矢 (yǒu dì fàng shǐ): To have a target in mind when shooting one ' s arrows (ngôn ngữ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin thành ngữ

Pinyin
Nghĩa
To have a target in mind when shooting one ' s arrows (ngôn ngữ)
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To have a target in mind when shooting one ' s arrows (ngôn ngữ)
  • C. Có một mục tiêu rõ ràng

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại

HSK 1

of; ~s (tiểu từ sở hữu); (dùng sau định ngữ khi nó bổ nghĩa cho danh từ); (dùng ở cuối câu trần thuật để nhấn mạnh); (dùng sau danh từ, động từ hoặc tính từ để tạo thành cụm danh từ, như trong 皮革的[pi2 ge2 de5] ""cái làm bằng da"" hoặc 跑堂兒的|跑堂儿的[pao3 tang2 r5 de5] ""người bồi bàn (nghĩa đen, người chạy lui chạy tới trong nhà hàng)"" hoặc 新的[xin1 de5] ""cái mới""); tiểu từ sở hữu: gắn vào danh từ, đại từ hoặc số từ để chỉ sở hữu hoặc quy thuộc, như trong 我的书 (sách của tôi) hoặc 大的 (cái lớn); dùng sau tính từ hoặc mệnh đề quan hệ để liên kết với danh từ nó bổ nghĩa, như trong 美丽的风景 (phong cảnh đẹp) hoặc 他说的话 (lời anh ấy nói); dùng sau danh từ, động từ hoặc tính từ để tạo thành cụm danh từ, như trong 吃的东西 (đồ ăn) hoặc 红色的 (cái màu đỏ); dùng ở cuối câu trần thuật để nhấn mạnh; cũng đọc là [di4] hoặc [di5] trong thơ ca

HSK 3

đặt; đặt; thả; giải phóng; để đi; thả ra; đốt (pháo hoa); đặt; đặt; thả; để đi; đốt (pháo hoa)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập