核电站 (hé diàn zhàn): Nhà máy điện hạt nhân
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Nhà máy điện hạt nhân
- Số chữ
- 3
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Nhà máy điện hạt nhân
Giải thích bằng tiếng Trung
- 利用核燃料在反应堆中发生核裂变释放出的巨大热能来加热水,产生高压蒸汽推动汽轮机旋转,从而带动发电机发电的工业设施。它属于清洁能源设施,不排放大量二氧化碳等温室气体,但存在放射性风险,必须严格安全管理,产生的放射性废物需要谨慎处理与长期储存。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
tia chớp; điện; điện (dạng ghép); bị (hoặc gây) điện giật; cuộc gọi điện thoại hoặc điện tín v.v.; gửi qua điện thoại hoặc điện tín v.v.; điện; gây/bị điện giật; cuộc gọi điện thoại hoặc điện tín (trong từ ghép)
Câu ví dụ
China has built several nuclear power plants in coastal areas to provide stable electricity for nearby cities.
After the Fukushima nuclear power plant accident in Japan, many countries re-examined the safety standards of their own nuclear power plants.
This nuclear power plant uses the most advanced technology, has high power generation efficiency, and emits very few greenhouse gases.
Engineers are performing routine maintenance inside the nuclear power plant to ensure all equipment can operate safely.
Local residents worried that the nuclear power plant might affect their health, so the government held a public information session.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.