100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

横七竖八 (héng qī shù bā): in disorder

Nghĩa và thứ tự nét

Thông tin thành ngữ

Pinyin
Nghĩa
in disorder
Số chữ
4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • in disorder
  • at sixes and sevens (idiom)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容东西摆放得非常杂乱,没有条理,到处都是
  • 也形容人横躺竖卧,姿势各异,场面混乱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

ngang ngang

HSK 1

bảy; 7; bảy; 7

HSK 6

để cương cứng

HSK 1

tám

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập