100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

水产品 (shuǐ chǎn pǐn): aquatic products (including fish

Nghĩa và thứ tự nét

noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
aquatic products (including fish
Số chữ
3
Từ loại
noun

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • aquatic products (including fish

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指从水中获取的各种食用产品,主要包括鱼类、虾类、蟹类、贝类、海藻等,可来自海洋或淡水。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

dân tộc Thủy; nước; (sau tên) ... Giang; bơi (chủ yếu dùng trong 會水|会水[hui4 shui3] và 水性[shui3 xing4]); (khẩu ngữ) thiếu nội dung; kém chất lượng; (dạng ràng buộc) chi phí thêm; thu nhập thêm; lượng từ cho số lần giặt quần áo; họ Thủy

HSK 5

để sinh con

HSK 5

(hình vị ràng buộc) vật phẩm

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập